Dự kiến tiếng anh là gì? Mẫu câu tiếng anh

Dự kiến tiếng anh là gì

Expected: Dự kiến là gì

Đặt câu với Expected (Dự kiến)

1)Tuy nhiên ở In-đô-nê-xi-a, một nền kinh tế vẫn còn phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa, tốc độ tăng trưởng sẽ giảm từ mức 5,8% vào năm 2013 xuống còn 5,2%, do giá cả hàng hóa giảm, do mức tiêu dùng của chính phủ thấp hơn so với dự kiến và do tốc độ mở rộng tín dụng chậm hơn so với dự báo.

But in Indonesia, which still relies on exporting commodities, growth will drop to 5.2% this year from 5.8% in 2013, constrained by falling commodity prices, lower-than-expected government consumption and slower credit expansion.

Dự kiến tiếng anh là gì

2)Trung Đông và Bắc Phi: Tăng trưởng khu vực dự kiến sẽ tăng nhẹ và đạt 2,9% năm 2016, kém 1,1 điểm phần trăm so với dự báo hồi tháng Giêng.

Middle East and North Africa: Growth in the region is forecast to pick up slightly to 2.9 percent in 2016, 1.1 percentage points less than expected in the January outlook.

3)Đông Á Thái Bình Dương: Tăng trưởng khu vực Đông Á Thái Bình Dương dự kiến sẽ giảm xuống mức 6,3% như trong năm 2016, trong đó Trung Quốc giảm xuống mức 6,7% như đã dự báo hồi tháng 1/2016.

East Asia and Pacific: Growth in the East Asia and Pacific region is projected to slow to an unrevised 6.3 percent rate in 2016, with China’s expansion expected to ease to 6.7 percent, as projected in January.

4)Nhưng cũng cần phải thấy rằng, dự kiến trong tương lai, thâm hụt ngân sách sẽ rộng hơn và gia tăng một chút, và đồ thị này chỉ được dự báo đến năm 2021.

But as you can also see, projected going forward, the gap widens a bit and raises a bit, and this graph is only through 2021.

5)Với sự gia tăng các khoản đầu tư vào lĩnh vực cơ sở hạ tầng và thách thức của Việt Nam về ô nhiễm môi trường và tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu, trung tâm đào tạo này dự kiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng năng lực dài hạn về môi trường và xã hội cho các dự án và chương trình phát triển ở Việt Nam một cách bền vững.

Given the surge of investments in infrastructure sector and Vietnam’s challenges on environmental pollution and climate change related vulnerability, the center is expected to play a critical role, in building long-term capacity on environmental and social aspects of development projects and programs in Vietnam on a sustained basis.

MẪU CÂU TIẾNG ANH DÙNG ĐỂ ĐẶT VÉ MÁY BAY HIỆU QUẢ

Ticket clerk: Next please. Good morning. Can I help you? (Người tiếp theo, làm ơn. Xin Chào. Tôi có thể giúp gì bạn?)

Larry: I’d like to buy a ticket to New Zealand. (Tôi muốn mua một vé đi New Zealand.)

Ticket clerk: Would you like one way or round trip? (Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?)

Larry: Round trip. (Vé khứ hồi.)

Ticket clerk: When will you be leaving? (Bạn sẽ đi khi nào?)

Larry: When was the latest flight? (Chuyến bay gần nhất là khi nào?)

Ticket clerk: Yes, at 14h tomorrow? (Dạ thưa, vào ngày 14h ngày mai.)

Larry: I’d like a ticket for that flight please. (Tôi muốn một vé cho chuyến bay đó.)

Ticket clerk: Would you like a special ticket or an economic tiket? (Bạn muốn mua vé ở hạng nhất hay hạng thường?)

Larry: Coach. (Hạng thường.)

Ticket clerk: Ok. Please wait me some minutes. Oh. I’m so sorry. The tickets for that flight are sold out. (Dạ vâng, bạn vui lòng chờ trong ít phút để tôi xem còn vé không. Oh, Tôi rất tiếc. Vé cho chuyến bay đó bán hết mất rồi.)

Larry: How about the one after that? (Còn chuyến bay kế đó thì sao?)

Ticket clerk: Let me see. Yes, that one still has seats available. Would you like me to reserve a seat for you? (Để tôi xem. Vâng, chuyến đó còn ghế. Bạn có muốn tôi dành sẵn cho bạn một ghế không?)

Larry: Ok. Please reserve me one. What time does the flight depart? How much is the ticket? (Vâng, làm ơn cho tôi một vé. Mấy giờ khởi hành thế ạ? Giá vé bao nhiêu?)

Ticket clerk: Ok. The flight will depart at 20h30, please be at the airport before 3h to make procedure. The ticket price is 850 USD. Would you like to buy extra luggage weight? (Dạ, vâng. Chuyến bay khởi hành vào lúc 20h30, vui lòng có mặt tại sân bay trước 3h để làm thủ tục nhé. Giá vé là 850 đô. Bạn có muốn mua thêm cân cho hành lý không?)

Larry: No, Thanks. (Cám ơn bạn. Tôi không cần mua thêm.)

Ticket clerk: Thank you, here’s your change. (Cám ơn bạn. Tiền thối lại của bạn đây.)

Ngoài ra bạn còn có thể thường xuyên bắt gặp những dòng chữ này ở sân bay:

– Arrivals: Khu đến

– Departures: Khu đi

– International check-in: Quầy làm thủ tục bay quốc tế

– International departures: Các chuyến khởi hành đi quốc tế

– Domestic flights: Các chuyến bay nội địa

– Payphones: Điện thoại tự động

– Check-in closes 30 minutes: Ngừng làm thủ tục 30 phút trước khi chuyến

– Before departure: bay xuất phát

– Gates 1-20: Cổng 1-20

– Tax free shopping: Khu mua hàng miễn thuế

– Duty free shopping: Khu mua hàng miến thuế

– Transfers: Quá cảnh

– Baggage reclaim: Nơi nhận hành lý

– Passport control: Kiểm tra hộ chiếu

– Customs: Hải quan

– Car hire: Cho thuê ô tô

– Departures board: Bảng giờ đi

– Check in open: Bắt đầu làm thủ tục

– Departed: Đã đóng của

– Arrivals board: Bảng giờ đến      

– Expected 22:00: Dự kiến đến lúc 22:00

Xem thêm: Thicc có nghĩa là gì? Hiểu rõ các ý nghĩa của từ “Thicc”

Dự kiến tiếng anh là gì? Mẫu câu tiếng anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chuyển lên trên